← Công cụ Trading
Tương quan Cặp tiền Forex
Tương quan tham khảo của 8 cặp Forex giao dịch nhiều nhất. Dùng để tránh tăng gấp đôi rủi ro hoặc vô tình hedge.
Ma trận tương quan
Mỗi ô hiển thị tương quan điển hình giữa hai cặp từ -1 (hoàn toàn ngược chiều) đến +1 (hoàn toàn cùng chiều).
| EUR/USD | GBP/USD | USD/JPY | USD/CHF | AUD/USD | USD/CAD | NZD/USD | EUR/JPY | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | — | +0.80 | -0.30 | -0.95 | +0.60 | -0.55 | +0.55 | +0.50 |
| GBP/USD | +0.80 | — | -0.25 | -0.75 | +0.55 | -0.45 | +0.50 | +0.40 |
| USD/JPY | -0.30 | -0.25 | — | +0.40 | -0.10 | +0.35 | -0.05 | +0.65 |
| USD/CHF | -0.95 | -0.75 | +0.40 | — | -0.55 | +0.50 | -0.55 | -0.40 |
| AUD/USD | +0.60 | +0.55 | -0.10 | -0.55 | — | -0.40 | +0.85 | +0.40 |
| USD/CAD | -0.55 | -0.45 | +0.35 | +0.50 | -0.40 | — | -0.40 | -0.30 |
| NZD/USD | +0.55 | +0.50 | -0.05 | -0.55 | +0.85 | -0.40 | — | +0.40 |
| EUR/JPY | +0.50 | +0.40 | +0.65 | -0.40 | +0.40 | -0.30 | +0.40 | — |
Đọc màu sắc
±+0.7 → +1.0 dương mạnh
±+0.3 → +0.7 dương nhẹ
±−0.3 → +0.3 trung tính
±−0.7 → −0.3 âm nhẹ
±−1.0 → −0.7 âm mạnh
💡 Hai lệnh long có tương quan dương mạnh là một lệnh lớn, không phải hai lệnh đa dạng hoá. Hai lệnh long có tương quan âm mạnh hedge lẫn nhau và khoá ký quỹ vô ích. Kiểm tra tương quan trước khi chồng vị thế.
⏳ Tương quan lịch sử tham khảo — giá trị thực thay đổi theo thời gian và khung thời gian.
Đa dạng hoá đúng cách và nhận cashback — thêm tài khoản broker.
Thêm tài khoản broker →Tham khảo giáo dục, không phải dữ liệu trực tiếp hay tư vấn tài chính.
